stanley baldwin

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Stanley Baldwin: Tên của một chính khách người Anh, thành viên của Đảng Bảo thủ, sống từ năm 1867 đến năm 1947. Ông từng giữ chức Thủ tướng Vương quốc Anh ba lần (1923–1924, 1924–1929, 1935–1937).

dụ sử dụng
  • (Stanley Baldwin một chính khách nổi bật của Anh vào đầu thế kỷ 20.)
  • (Nhiều nhà sử học đã phân tích các chính sách của Stanley Baldwin trong thời kỳ giữa hai cuộc thế chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Baldwin era": thời kỳ Baldwin, chỉ giai đoạn ông nắm quyền lãnh đạo nước Anh.
    • The Baldwin era was marked by economic depression and political stability. (Thời kỳ Baldwin được đánh dấu bởi suy thoái kinh tế ổn định chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Baldwinism (danh từ): chủ nghĩa Baldwin, tư tưởng hoặc chính sách của Stanley Baldwin.
    • Baldwinism emphasized traditional values and gradual reform. (Chủ nghĩa Baldwin nhấn mạnh các giá trị truyền thống cải cách từ từ.)
Từ đồng nghĩa
  • British prime minister: thủ tướng Anh (chỉ chức vụ, không phải tên riêng).
  • Conservative statesman: chính khách Bảo thủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Stanley Baldwin" đây tên riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "to be a Baldwin": (hiếm dùng) chỉ một người phong cách lãnh đạo ôn hòa, bảo thủ.
    • He was described as a Baldwin in his approach to politics. (Ông ấy được mô tả một Baldwin trong cách tiếp cận chính trị của mình.)